- ⾁nhục(thịt, thân thể)
- 朕trẫm(ta (ngôi vua))
- 马mã(ngựa)
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Württemberg, vùng tây nam nước Đức, tiểu bang cũ quanh Stuttgart
Württemberg là một vùng của Đức.
Württemberg, vùng tây nam nước Đức, tiểu bang cũ quanh Stuttgart
Württemberg là một vùng của Đức.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Württemberg, vùng tây nam nước Đức, tiểu bang cũ quanh Stuttgart
Württemberg, vùng tây nam nước Đức, tiểu bang cũ quanh Stuttgart
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.