- ⺮trúc(cây tre)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
trò chơi bắn súng góc nhân vật thứ nhất; FPS
Tôi thích chơi game bắn súng góc nhìn thứ nhất.
trò chơi bắn súng góc nhân vật thứ nhất; FPS
Tôi thích chơi game bắn súng góc nhìn thứ nhất.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
trò chơi bắn súng góc nhân vật thứ nhất; FPS
trò chơi bắn súng góc nhân vật thứ nhất; FPS
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.