- ⺮trúc(cây tre)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
nước thứ ba; bên thứ ba (địa điểm trung lập cho đàm phán hoặc trung chuyển)
Chúng ta có thể gặp nhau ở một địa điểm trung gian.
nước thứ ba; bên thứ ba (địa điểm trung lập cho đàm phán hoặc trung chuyển)
Chúng ta có thể gặp nhau ở một địa điểm trung gian.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nước thứ ba; bên thứ ba (địa điểm trung lập cho đàm phán hoặc trung chuyển)
nước thứ ba; bên thứ ba (địa điểm trung lập cho đàm phán hoặc trung chuyển)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.