- ⺮trúc(tre, trúc)
- 寺tự(chùa, đền)
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
quan hệ tương đương; quan hệ tương đẳng
Quan hệ tương đương là một khái niệm cơ bản trong toán học.
quan hệ tương đương; quan hệ tương đẳng
Quan hệ tương đương là một khái niệm cơ bản trong toán học.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ tương đương; quan hệ tương đẳng
quan hệ tương đương; quan hệ tương đẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.