- ⺮trúc(tre, trúc)
- 寺tự(chùa, đền)
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
mảnh giấy nhắn; (lóng) cảnh sát; công an
mảnh giấy nhắn; (lóng) cảnh sát; công an
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
mảnh giấy nhắn; (lóng) cảnh sát; công an
mảnh giấy nhắn; (lóng) cảnh sát; công an
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.