- ⺮trúc(tre, trúc)
- 寺tự(chùa, đền)
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
xếp hạng thấp hơn; cấp bậc kém; tầm thường hơn [thành ngữ]
Hành vi này là hạ đẳng.
xếp hạng thấp hơn; cấp bậc kém; tầm thường hơn [thành ngữ]
Hành vi này là hạ đẳng.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
xếp hạng thấp hơn; cấp bậc kém; tầm thường hơn [thành ngữ]
xếp hạng thấp hơn; cấp bậc kém; tầm thường hơn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.