- ⺮trúc(tre, cây tre)
- 佥thiêm(đều, tất cả)
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
nơi cấp phát; địa điểm phát hành
Xin hãy điền địa điểm cấp phát.
nơi cấp phát; địa điểm phát hành
Xin hãy điền địa điểm cấp phát.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
nơi cấp phát; địa điểm phát hành
nơi cấp phát; địa điểm phát hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.