- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ban nhạc; dàn nhạc
Anh ấy là nhạc trưởng của một dàn nhạc giao hưởng.
ban nhạc; dàn nhạc
Anh ấy là nhạc trưởng của một dàn nhạc giao hưởng.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
ban nhạc; dàn nhạc
ban nhạc; dàn nhạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.