- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
hành tinh đất đá; hành tinh loại Trái Đất
Hành tinh kiểu Trái Đất là một loại hành tinh trong hệ mặt trời.
hành tinh đất đá; hành tinh loại Trái Đất
Hành tinh kiểu Trái Đất là một loại hành tinh trong hệ mặt trời.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
hành tinh đất đá; hành tinh loại Trái Đất
hành tinh đất đá; hành tinh loại Trái Đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.