- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
khoa (trong trường đại học); hệ; ngành
中大学里教学同一专业的组织dàxué lǐ jiàoxué tónyī zhuānyè de zǔzhī
Bạn học khoa nào?
Số học sinh khoa chúng tôi năm nay nhiều gấp 3 năm ngoái.
buộc; ràng buộc
用绳子或带子把东西连接或固定在一起
buộc; thắt
Xin hãy buộc dây giày lại.
buộc; thắt; cột
中用绳子或带子缠绕固定yòng shéngzi huò dàizi chānrào gùdìng
Anh ấy thắt dây an toàn.
buộc; thắt; cài (cúc)
khoa (trong trường đại học); hệ; ngành
中大学里教学同一专业的组织dàxué lǐ jiàoxué tónyī zhuānyè de zǔzhī
Bạn học khoa nào?
Số học sinh khoa chúng tôi năm nay nhiều gấp 3 năm ngoái.
buộc; ràng buộc
用绳子或带子把东西连接或固定在一起
buộc; thắt
Xin hãy buộc dây giày lại.
buộc; thắt; cột
中用绳子或带子缠绕固定yòng shéngzi huò dàizi chānrào gùdìng
Anh ấy thắt dây an toàn.
buộc; thắt; cài (cúc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
khoa (trong trường đại học); hệ; ngành
buộc; thắt
Xin hãy thắt dây an toàn.
chế độ; hệ thống; quy định
中组织起来的整体;按照规则安排的办法zǔzhī qǐlai de zhěngtǐ;ànzhào guīzé ānpái de bànfǎ
Hệ thống này rất phức tạp.
(văn) là; thuộc về
中属于;是的意思shǔyú;shì de yìsi
Cái này là giả mạo.
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
中为某事感到担心或不安wèi mǒushì gǎndào dānxīn huò búān
Bạn đừng lo lắng.
中用绳子或扣子把两个东西连接或固定在一起yòng shéngzi huò kòuzi bǎ liǎng ge dōngxi liánjiē huò gùdìng zài yìqǐ
Xin hãy buộc chặt dây giày của bạn.
Xin hãy thắt dây an toàn.
chế độ; hệ thống; quy định
中组织起来的整体;按照规则安排的办法zǔzhī qǐlai de zhěngtǐ;ànzhào guīzé ānpái de bànfǎ
Hệ thống này rất phức tạp.
(văn) là; thuộc về
中属于;是的意思shǔyú;shì de yìsi
Cái này là giả mạo.
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
中为某事感到担心或不安wèi mǒushì gǎndào dānxīn huò búān
Bạn đừng lo lắng.
中用绳子或扣子把两个东西连接或固定在一起yòng shéngzi huò kòuzi bǎ liǎng ge dōngxi liánjiē huò gùdìng zài yìqǐ
Xin hãy buộc chặt dây giày của bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.