- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
xe compact; ô tô loại gọn
Đây là một mẫu xe nhỏ gọn.
xe compact; ô tô loại gọn
Đây là một mẫu xe nhỏ gọn.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe compact; ô tô loại gọn
xe compact; ô tô loại gọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.