- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
căng thẳng; cấp bách; khẩn trương
中感到不安或压力大;情况急迫危险gǎndào búān huòzhě yālì dà;qíngkuàng jípò wēixiǎn
Anh ấy trông rất căng thẳng.
căng thẳng; hồi hộp; lo lắng
中感到压力或害怕;心里不放松gǎndào yālì huò hàipà; xīnli búfàngsōng
lo lắng; hồi hộp
căng thẳng; cấp bách; khẩn trương
中感到不安或压力大;情况急迫危险gǎndào búān huòzhě yālì dà;qíngkuàng jípò wēixiǎn
Anh ấy trông rất căng thẳng.
căng thẳng; hồi hộp; lo lắng
中感到压力或害怕;心里不放松gǎndào yālì huò hàipà; xīnli búfàngsōng
lo lắng; hồi hộp
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
căng thẳng; cấp bách; khẩn trương
căng thẳng; cấp bách; khẩn trương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中感到不安或害怕的心理状态gǎndào bù ānquán huò hàipà de xīnlǐ zhuàngtài
Tôi hơi lo lắng.
căng thẳng; lo lắng; hồi hộp
中感到不安或压力大;心情不放松gǎndào búān huòzhě yālì dà; xīnqíng búfànghuàn
Trước kỳ thi tôi rất căng thẳng.
căng thẳng; thiếu hụt; khan hiếm
中数量少、不足、缺乏shùliàng shǎo、búzú、quēfá
Thời gian rất eo hẹp.
căng thẳng; lo lắng, hồi hộp; khan hiếm, thiếu thốn
中感到害怕或担心;短缺、不足gǎndào hàipà huò dānxin;duǎnquē、búzú
sắc bén; gay gắt; nhọn sắc
中程度深;气氛不放松chéngdù shēn; qìfēn bù fàngsōng
từ đo lường cho 紧张, xem 阵 [zhen4]
中感到不安或着急;身体肌肉收缩gǎndào búān huòzheyāojí; shēntǐ jīròu shōusuō
Tôi hơi căng thẳng.
中感到不安或害怕的心理状态gǎndào bù ānquán huò hàipà de xīnlǐ zhuàngtài
Tôi hơi lo lắng.
căng thẳng; lo lắng; hồi hộp
中感到不安或压力大;心情不放松gǎndào búān huòzhě yālì dà; xīnqíng búfànghuàn
Trước kỳ thi tôi rất căng thẳng.
căng thẳng; thiếu hụt; khan hiếm
中数量少、不足、缺乏shùliàng shǎo、búzú、quēfá
Thời gian rất eo hẹp.
căng thẳng; lo lắng, hồi hộp; khan hiếm, thiếu thốn
中感到害怕或担心;短缺、不足gǎndào hàipà huò dānxin;duǎnquē、búzú
sắc bén; gay gắt; nhọn sắc
中程度深;气氛不放松chéngdù shēn; qìfēn bù fàngsōng
từ đo lường cho 紧张, xem 阵 [zhen4]
中感到不安或着急;身体肌肉收缩gǎndào búān huòzheyāojí; shēntǐ jīròu shōusuō
Tôi hơi căng thẳng.