- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
lúc chốn khó khăn; lúc nguy cấp; thời khắc then chốt [thành ngữ]
Vào thời khắc quan trọng, anh ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn.
lúc chốn khó khăn; lúc nguy cấp; thời khắc then chốt [thành ngữ]
Vào thời khắc quan trọng, anh ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
lúc chốn khó khăn; lúc nguy cấp; thời khắc then chốt [thành ngữ]
lúc chốn khó khăn; lúc nguy cấp; thời khắc then chốt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.