- 糹mịch(sợi tơ)
- 工công(thợ, công việc)
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
erythropoietin; chất tạo hồng cầu
Erythropoietin là một loại hormone.
erythropoietin; chất tạo hồng cầu
Erythropoietin là một loại hormone.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
erythropoietin; chất tạo hồng cầu
erythropoietin; chất tạo hồng cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.