- 言ngôn(lời nói)
- 司ti(quản lý, điều hành)
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Từ điển Mở Rộng Wiktionary
Wiktionary là một từ điển trực tuyến miễn phí.
Từ điển Mở Rộng Wiktionary
Wiktionary là một từ điển trực tuyến miễn phí.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Từ điển Mở Rộng Wiktionary
Từ điển Mở Rộng Wiktionary
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.