- 糹mịch(sợi tơ)
- 廛triền(chỗ ở, khu phố)
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
hầm hầm tức giận; phừng phừng giận dữ
Anh ta là một người lẩm cẩm khó hiểu.
hầm hầm tức giận; phừng phừng giận dữ
Anh ta là một người lẩm cẩm khó hiểu.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
hầm hầm tức giận; phừng phừng giận dữ
hầm hầm tức giận; phừng phừng giận dữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.