- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)
Uỷ ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ là một cơ quan quan trọng.
Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)
Uỷ ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ là một cơ quan quan trọng.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)
Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.