- 君quân(vua, người cầm đầu)
- 羊dương(con dê, con cừu)
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
động đất theo cụm; bầy động đất
Động đất quần phát là một loạt các trận động đất xảy ra trong một khu vực nhất định trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.
động đất theo cụm; bầy động đất
Động đất quần phát là một loạt các trận động đất xảy ra trong một khu vực nhất định trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
động đất theo cụm; bầy động đất
động đất theo cụm; bầy động đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.