- 取thủ(lấy, tập hợp)
- 乑ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
năng lượng mặt trời tập trung (CSP)
Năng lượng mặt trời tập trung là một dạng năng lượng tái tạo.
năng lượng mặt trời tập trung (CSP)
Năng lượng mặt trời tập trung là một dạng năng lượng tái tạo.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
năng lượng mặt trời tập trung (CSP)
năng lượng mặt trời tập trung (CSP)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.