- 取thủ(lấy, tập hợp)
- 乑ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
vũ khí nhiệt hạch; vũ khí phản ứng tổng hợp hạt nhân
Vũ khí nhiệt hạch là một loại vũ khí hạt nhân.
vũ khí nhiệt hạch; vũ khí phản ứng tổng hợp hạt nhân
Vũ khí nhiệt hạch là một loại vũ khí hạt nhân.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
vũ khí nhiệt hạch; vũ khí phản ứng tổng hợp hạt nhân
vũ khí nhiệt hạch; vũ khí phản ứng tổng hợp hạt nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.