- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
nói nhảm nói bậy; huyên thuyên vô nghĩa [thành ngữ]
中说话没有意义、不清楚、很乱shuōhuà méiyǒu yìyì、búqīngchu、hěn luàn
nói nhảm; nói bậy bạ; nói linh tinh [thành ngữ]
中说话不合理,没有根据shuōhuà búhéhéli,méiyǒu gēnjù
Anh ấy luôn nói linh tinh.
nói nhảm nói bậy; huyên thuyên vô nghĩa [thành ngữ]
中说话没有意义、不清楚、很乱shuōhuà méiyǒu yìyì、búqīngchu、hěn luàn
nói nhảm; nói bậy bạ; nói linh tinh [thành ngữ]
中说话不合理,没有根据shuōhuà búhéhéli,méiyǒu gēnjù
Anh ấy luôn nói linh tinh.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
nói nhảm nói bậy; huyên thuyên vô nghĩa [thành ngữ]
nói nhảm nói bậy; huyên thuyên vô nghĩa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.