lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm [thành ngữ]
Anh ấy cởi mở và thẳng thắn, không bao giờ che giấu suy nghĩ của mình.
lòng dạ thẳng thắn, không có tư tâm [thành ngữ]
Anh ấy có tấm lòng rộng mở, không bao giờ tính toán được mất cá nhân.
lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm [thành ngữ]
lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm [thành ngữ]
Anh ấy cởi mở và thẳng thắn, không bao giờ che giấu suy nghĩ của mình.
lòng dạ thẳng thắn, không có tư tâm [thành ngữ]
Anh ấy có tấm lòng rộng mở, không bao giờ tính toán được mất cá nhân.
lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm [thành ngữ]
lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm [thành ngữ]
lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người rộng lượng.
lòng dạ thẳng thắn, không tư lợi [thành ngữ]
ngay thẳng, bụng dạ quang minh; lòng dạ thẳng thắn không giấu giếm [thành ngữ]
Anh ấy là một người có tấm lòng rộng lượng.
ngay thẳng, bụng dạ rộng mở; lòng dạ quang minh [thành ngữ]
Anh ấy là một người rộng lượng.
lòng dạ thẳng thắn, không tư lợi [thành ngữ]
ngay thẳng, bụng dạ quang minh; lòng dạ thẳng thắn không giấu giếm [thành ngữ]
Anh ấy là một người có tấm lòng rộng lượng.
ngay thẳng, bụng dạ rộng mở; lòng dạ quang minh [thành ngữ]