- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 却khước(lui, từ chối)
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
chân ngay không sợ giày vẹo (người ngay thẳng không sợ lời gièm pha) [thành ngữ]
Chân thẳng không sợ giày vẹo, thân thẳng không sợ bóng xiên.
người thẳng thắn không sợ lời nói xấu; chân chính không sợ giầy cong [thành ngữ]
Chân ngay không sợ giày vẹo, thân ngay không sợ bóng xiên.
chân ngay không sợ giày vẹo (người ngay thẳng không sợ lời gièm pha) [thành ngữ]
Chân thẳng không sợ giày vẹo, thân thẳng không sợ bóng xiên.
người thẳng thắn không sợ lời nói xấu; chân chính không sợ giầy cong [thành ngữ]
Chân ngay không sợ giày vẹo, thân ngay không sợ bóng xiên.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Không thẳng, không đúng thì gọi là歪 (vẹo, lệch).
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Không thẳng, không đúng thì gọi là歪 (vẹo, lệch).
chân ngay không sợ giày vẹo (người ngay thẳng không sợ lời gièm pha) [thành ngữ]
chân ngay không sợ giày vẹo (người ngay thẳng không sợ lời gièm pha) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.