- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sinh ngôi mông; đẻ ngôi ngược
Sinh ngôi mông là một loại sinh khó phổ biến.
sinh ngôi mông; đẻ ngôi ngược
Sinh ngôi mông là một loại sinh khó phổ biến.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
sinh ngôi mông; đẻ ngôi ngược
sinh ngôi mông; đẻ ngôi ngược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.