- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
khó hiểu và tối nghĩa; thâm thúy khó thâu [thành ngữ]
Nội dung cuốn sách này thật khó hiểu.
khó hiểu và tối nghĩa; thâm thúy khó thâu [thành ngữ]
Nội dung cuốn sách này thật khó hiểu.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
khó hiểu và tối nghĩa; thâm thúy khó thâu [thành ngữ]
khó hiểu và tối nghĩa; thâm thúy khó thâu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.