- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
nhạc phục vụ nhịp độ; beatbox
Anh ấy thích beatbox.
nhạc phục vụ nhịp độ; beatbox
Anh ấy thích beatbox.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nhạc phục vụ nhịp độ; beatbox
nhạc phục vụ nhịp độ; beatbox
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.