- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
bánh phô mai; cheesecake
Tôi thích ăn bánh phô mai.
bánh phô mai; cheesecake
Tôi thích ăn bánh phô mai.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
bánh phô mai; cheesecake
bánh phô mai; cheesecake
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.