- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
quan chức nhỏ; quan lại hạng bèo
Anh ấy chỉ là một quan nhỏ.
quan chức chức nhỏ; quan tép riu
Anh ta chỉ là một quan nhỏ.
quan chức nhỏ; quan lại hạng bèo
Anh ấy chỉ là một quan nhỏ.
quan chức chức nhỏ; quan tép riu
Anh ta chỉ là một quan nhỏ.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
quan chức nhỏ; quan lại hạng bèo
quan chức nhỏ; quan lại hạng bèo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.