- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
bơ đậu phộng
中用花生磨碎做成的酱料yòng huāshēng mósuì zuòchéng de jiàngliào
Tôi thích ăn bơ đậu phộng.
bơ đậu phộng
中用花生磨碎做成的酱料yòng huāshēng mósuì zuòchéng de jiàngliào
Tôi thích ăn bơ đậu phộng.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
bơ đậu phộng
bơ đậu phộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.