- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
muôn dân; trăm họ; sinh linh
Thương sinh là nơi thực vật sinh trưởng.
dân thường; bách tính; chúng sinh
Dân chúng lầm than, không thể sống yên ổn.
muôn dân; trăm họ; sinh linh
Thương sinh là nơi thực vật sinh trưởng.
dân thường; bách tính; chúng sinh
Dân chúng lầm than, không thể sống yên ổn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
muôn dân; trăm họ; sinh linh
muôn dân; trăm họ; sinh linh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.