- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
tiếng Tô Châu; phương ngữ Tô Châu (một trong những phương ngữ Ngô chính)
Bạn có nói được tiếng Tô Châu không?
tiếng Tô Châu; phương ngữ Tô Châu (một trong những phương ngữ Ngô chính)
Bạn có nói được tiếng Tô Châu không?
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
tiếng Tô Châu; phương ngữ Tô Châu (một trong những phương ngữ Ngô chính)
tiếng Tô Châu; phương ngữ Tô Châu (một trong những phương ngữ Ngô chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.