- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
thị trấn Uyển Lý, huyện Miêu Lật, tây bắc Đài Loan
Thị trấn Uyển Lý ở huyện Miêu Lật.
thị trấn Uyển Lý, huyện Miêu Lật, tây bắc Đài Loan
Thị trấn Uyển Lý ở huyện Miêu Lật.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
thị trấn Uyển Lý, huyện Miêu Lật, tây bắc Đài Loan
thị trấn Uyển Lý, huyện Miêu Lật, tây bắc Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.