- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
khoa tiếng Anh
Anh ấy đến từ một quốc gia nói tiếng Anh.
khoa tiếng Anh
Cô ấy học ở khoa tiếng Anh.
khoa tiếng Anh
Anh ấy đến từ một quốc gia nói tiếng Anh.
khoa tiếng Anh
Cô ấy học ở khoa tiếng Anh.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
khoa tiếng Anh
khoa tiếng Anh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.