- 土thổ(đất)
- 亢kháng(cao, cứng)
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
(lóng)(bóng) thắp đèn trong hố xí (ý muốn chết — chơi chữ: "chiếu phân" đồng âm "tìm chết")
(lóng)(bóng) thắp đèn trong hố xí (ý muốn chết — chơi chữ: "chiếu phân" đồng âm "tìm chết")
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
(lóng)(bóng) thắp đèn trong hố xí (ý muốn chết — chơi chữ: "chiếu phân" đồng âm "tìm chết")
(lóng)(bóng) thắp đèn trong hố xí (ý muốn chết — chơi chữ: "chiếu phân" đồng âm "tìm chết")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.