- 禾hòa(cây lúa)
- 日nhật(mặt trời)
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
hạt thì là; hạt hồi hương
Hạt thì là là một loại gia vị.
hạt thì là; hạt tiểu hồi
Hạt thì là có thể dùng để nấu ăn.
hạt thì là; hạt hồi hương
Hạt thì là là một loại gia vị.
hạt thì là; hạt tiểu hồi
Hạt thì là có thể dùng để nấu ăn.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
hạt thì là; hạt hồi hương
hạt thì là; hạt hồi hương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.