- 與dữ/dư/dự(cho, cùng với (tượng hình: hai tay cùng nắm một vật để trao đi))
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
cùng chung vinh nhục [thành ngữ]
Chúng ta cùng chia sẻ vinh nhục.
cùng chung vinh nhục [thành ngữ]
Chúng ta cùng chia sẻ vinh nhục.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng chung vinh nhục [thành ngữ]
cùng chung vinh nhục [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.