- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
nhà dược lý học; dược lý học gia
Ông ấy là một nhà dược học nổi tiếng.
nhà dược lý học; dược lý học gia
Ông ấy là một nhà dược học nổi tiếng.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nhà dược lý học; dược lý học gia
nhà dược lý học; dược lý học gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.