- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
trứng ốp la; trứng luộc chần
trứng ốp la; trứng chiên hai mặt
Tôi thích ăn trứng ốp la.
trứng ốp la; trứng luộc chần
trứng ốp la; trứng chiên hai mặt
Tôi thích ăn trứng ốp la.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
trứng ốp la; trứng luộc chần
trứng ốp la; trứng luộc chần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.