- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Maria Sharapova (tay vợt tennis nữ người Nga)
Sharapova là một vận động viên quần vợt nổi tiếng.
Maria Sharapova (tay vợt tennis nữ người Nga)
Sharapova là một vận động viên quần vợt nổi tiếng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Maria Sharapova (tay vợt tennis nữ người Nga)
Maria Sharapova (tay vợt tennis nữ người Nga)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.