- 犭khuyển(chó (bộ thủ))
- 蒦hoạch(đo lường, bắt giữ)
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
người đoạt giải; người nhận giải thưởng
Người đoạt giải lên sân khấu nhận giải.
người đoạt giải; người nhận giải thưởng
Người đoạt giải lên sân khấu nhận giải.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người đoạt giải; người nhận giải thưởng
người đoạt giải; người nhận giải thưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.