- 哥ca(anh trai)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp)
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
thị trấn Oanh Ca (thuộc Tân Bắc, Đài Loan)
Thị trấn Yingge ở thành phố Tân Bắc.
thị trấn Oanh Ca (thuộc Tân Bắc, Đài Loan)
Thị trấn Yingge ở thành phố Tân Bắc.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
thị trấn Oanh Ca (thuộc Tân Bắc, Đài Loan)
thị trấn Oanh Ca (thuộc Tân Bắc, Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.