- 艹thảo(cỏ, cây xanh)
- 采thái(hái, lấy)
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
thớt thái rau; thớt bếp
Cái thớt này cũ lắm rồi.
thớt thái rau; thớt bếp
Cái thớt này cũ lắm rồi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thớt thái rau; thớt bếp
thớt thái rau; thớt bếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.