- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
khoa học dinh dưỡng; dinh dưỡng học
Cô ấy đang học ngành dinh dưỡng học.
khoa học dinh dưỡng; dinh dưỡng học
Cô ấy đang học ngành dinh dưỡng học.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
khoa học dinh dưỡng; dinh dưỡng học
khoa học dinh dưỡng; dinh dưỡng học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.