- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
đảo Sardinia (Tát Đinh Ni Á)
Sardinia là hòn đảo lớn thứ hai ở Địa Trung Hải.
đảo Sardinia (Tát Đinh Ni Á)
Sardinia là hòn đảo lớn thứ hai ở Địa Trung Hải.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
đảo Sardinia (Tát Đinh Ni Á)
đảo Sardinia (Tát Đinh Ni Á)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.