- 艹thảo(cỏ, cây)
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
nhân lúc người ta ngã xuống giếng còn ném đá theo; đánh người ngã ngựa [thành ngữ]
Chúng ta không nên giậu đổ bìm leo.
ném đá người đã ngã xuống giếng; thừa cơ hại người [thành ngữ]
nhân lúc người ta ngã xuống giếng còn ném đá theo; đánh người ngã ngựa [thành ngữ]
Chúng ta không nên giậu đổ bìm leo.
ném đá người đã ngã xuống giếng; thừa cơ hại người [thành ngữ]
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
nhân lúc người ta ngã xuống giếng còn ném đá theo; đánh người ngã ngựa [thành ngữ]
nhân lúc người ta ngã xuống giếng còn ném đá theo; đánh người ngã ngựa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.