- 艹thảo(cỏ, cây)
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
quạt đứng; quạt cây
Tôi cần một cái quạt cây.
quạt đứng; quạt cây
Tôi cần một cái quạt cây.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
quạt đứng; quạt cây
quạt đứng; quạt cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.