- 艹thảo(cỏ, cây)
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
đèn sàn; đèn cây
Tôi cần một chiếc đèn sàn.
đèn sàn; đèn cây
Tôi cần một chiếc đèn sàn.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
đèn sàn; đèn cây
đèn sàn; đèn cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.