- 艹thảo(cỏ, cây)
- 怱thông(vội vàng)
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
bánh hành lá giòn xốp (làm từ bột nhào, không phải bột lỏng)
Tôi thích ăn bánh hành chiên.
bánh hành lá giòn xốp (làm từ bột nhào, không phải bột lỏng)
Tôi thích ăn bánh hành chiên.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh hành lá giòn xốp (làm từ bột nhào, không phải bột lỏng)
bánh hành lá giòn xốp (làm từ bột nhào, không phải bột lỏng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.