- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 烝chưng(hơi nước bốc lên từ lửa)
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
máy hấp phẳng quần áo; máy là hơi nước
Tôi cần một chiếc bàn ủi hơi nước.
máy hấp phẳng quần áo; máy là hơi nước
Tôi cần một chiếc bàn ủi hơi nước.
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
máy hấp phẳng quần áo; máy là hơi nước
máy hấp phẳng quần áo; máy là hơi nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.