- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 烝chưng(hơi nước bốc lên từ lửa)
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
đầu máy hơi nước
Xe lửa hơi nước là một loại xe lửa cổ xưa.
đầu máy hơi nước
Xe lửa hơi nước là một loại xe lửa cổ xưa.
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
đầu máy hơi nước
đầu máy hơi nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.